Từ Vựng:
Corrective: (adj) mang tính khắc phục
Deadline: (n) hạn chót
Tracking: (n) việc theo dõi
Training: (n) đào tạo
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Corrective: (adj) mang tính khắc phục
Deadline: (n) hạn chót
Tracking: (n) việc theo dõi
Training: (n) đào tạo
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: