Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các vấn đề hoàn tất đơn hàng – Easy Level

Fulfilment
(n) sự hoàn thành, thực hiện (đơn hàng)
Shortfall
(n) sự thiếu hụt, thiếu sót
Root cause
(n) nguyên nhân gốc rễ
Stock
(n) hàng tồn kho, kho hàng
Backup
(n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fulfilment
Shortfall
Root cause
Stock
Backup
(n) nguyên nhân gốc rễ
(n) sự thiếu hụt, thiếu sót
(n) hàng tồn kho, kho hàng
(n) sự hoàn thành, thực hiện (đơn hàng)
(n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fulfilment” mean?
4. What does “Shortfall” mean?
5. What does “Root cause” mean?
6. What does “Stock” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: