Từ Vựng:
Fulfilment: (n) sự hoàn thành, thực hiện (đơn hàng)
Shortfall: (n) sự thiếu hụt, thiếu sót
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Stock: (n) hàng tồn kho, kho hàng
Backup: (n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: