Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Development: (n) sự phát triển
Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Development: (n) sự phát triển
Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: