Từ Vựng:
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Demand: (n) nhu cầu
Finance: (n) tài chính
Budget: (n) ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Demand: (n) nhu cầu
Finance: (n) tài chính
Budget: (n) ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: