Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp S&OP về triển vọng 12 tháng – Easy Level

Supply
(v) cung cấp; (n) nguồn cung
Demand
(n) nhu cầu
Finance
(n) tài chính
Budget
(n) ngân sách
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply
Demand
Finance
Budget
Supplier
(n) nhu cầu
(n) ngân sách
(v) cung cấp; (n) nguồn cung
(n) nhà cung cấp
(n) tài chính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply” mean?
4. What does “Demand” mean?
5. What does “Finance” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: