Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị giao hàng
Allocation: (n) sự phân bổ
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Partial shipment: (n) lô hàng giao một phần
Prioritize: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị giao hàng
Allocation: (n) sự phân bổ
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Partial shipment: (n) lô hàng giao một phần
Prioritize: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này: