Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conduct: (v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý
Ethical: (adj) có đạo đức
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conduct: (v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý
Ethical: (adj) có đạo đức
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: