1. Audit
2. Supplier
3. Conduct
4. Ethical
5. Transparency
(n) sự minh bạch
(v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(adj) có đạo đức
(n) nhà cung cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.