Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Scope: (n) phạm vi công việc
Negotiate: (v) thương lượng
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Scope: (n) phạm vi công việc
Negotiate: (v) thương lượng
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: