Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Sub-tier: (n) cấp phụ
Mapping: (n) bản đồ quy trình
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Sub-tier: (n) cấp phụ
Mapping: (n) bản đồ quy trình
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: