Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Overtime: (n) làm thêm giờ
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Overtime: (n) làm thêm giờ
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: