Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Xử Lý Lỗi Và Chiến Lược Retry – Medium Level

Asynchronous
(adj) không đồng bộ
Retry
(v) thử lại
Backoff
(n) khoảng thời gian trì hoãn; (v) giảm tần suất thử lại
Dead-letter queue
(n) hàng đợi thư lỗi
Log
(n) nhật ký; (v) ghi nhật ký

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Asynchronous
Retry
Backoff
Dead-letter queue
Log
(n) hàng đợi thư lỗi
(adj) không đồng bộ
(n) khoảng thời gian trì hoãn; (v) giảm tần suất thử lại
(v) thử lại
(n) nhật ký; (v) ghi nhật ký

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Asynchronous” mean?
4. What does “Retry” mean?
5. What does “Backoff” mean?
6. What does “Dead-letter queue” mean?
7. What does “Log” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: