Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn đánh giá; (v) đánh giá hiệu năng
Synchronous: (adj) đồng bộ
Asynchronous: (adj) không đồng bộ
Debug: (v) gỡ lỗi
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn đánh giá; (v) đánh giá hiệu năng
Synchronous: (adj) đồng bộ
Asynchronous: (adj) không đồng bộ
Debug: (v) gỡ lỗi
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi
Luyện tập thêm về bài học này: