Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Xử Lý Đồng Bộ Và Bất Đồng Bộ Trong Checkout – Advanced Level

Benchmark
(n) chuẩn đánh giá; (v) đánh giá hiệu năng
Synchronous
(adj) đồng bộ
Asynchronous
(adj) không đồng bộ
Debug
(v) gỡ lỗi
Scale
(v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Benchmark
Synchronous
Asynchronous
Debug
Scale
(adj) đồng bộ
(n) chuẩn đánh giá; (v) đánh giá hiệu năng
(v) gỡ lỗi
(adj) không đồng bộ
(v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Benchmark” mean?
4. What does “Synchronous” mean?
5. What does “Asynchronous” mean?
6. What does “Debug” mean?
7. What does “Scale” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: