Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xây Dựng Guardrail Kiến Trúc Cho Các Dịch Vụ Cloud – Easy Level

🎧 Xây Dựng Guardrail Kiến Trúc Cho Các Dịch Vụ Cloud
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Guardrails: (n) rào chắn bảo vệ, giới hạn an toàn

Cloud: (n) điện toán đám mây

Security: (n) bảo mật

Performance: (n) hiệu suất

Automatic: (adj) tự động


Luyện tập thêm về bài học này: