Từ Vựng:
Guardrails: (n) rào chắn bảo vệ, giới hạn an toàn
Cloud: (n) điện toán đám mây
Security: (n) bảo mật
Performance: (n) hiệu suất
Automatic: (adj) tự động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Guardrails: (n) rào chắn bảo vệ, giới hạn an toàn
Cloud: (n) điện toán đám mây
Security: (n) bảo mật
Performance: (n) hiệu suất
Automatic: (adj) tự động
Luyện tập thêm về bài học này: