Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Bandwidth: (n) băng thông
Redundancy: (n) sự dư thừa (dự phòng hệ thống)
Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
Private: (adj) riêng tư, cá nhân (mạng riêng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Bandwidth: (n) băng thông
Redundancy: (n) sự dư thừa (dự phòng hệ thống)
Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
Private: (adj) riêng tư, cá nhân (mạng riêng)
Luyện tập thêm về bài học này: