Từ Vựng:
Segment: (n) đoạn, phân đoạn
Environment: (n) môi trường (hệ thống)
Security: (n) bảo mật
Firewall: (n) tường lửa
Vlan: (n) mạng LAN ảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segment: (n) đoạn, phân đoạn
Environment: (n) môi trường (hệ thống)
Security: (n) bảo mật
Firewall: (n) tường lửa
Vlan: (n) mạng LAN ảo
Luyện tập thêm về bài học này: