Từ Vựng:
Tax resident: (n) cư dân thuế
Relocate: (v) chuyển địa điểm làm việc
Tax treaty: (n) hiệp định thuế
Dual residency: (n) cư trú thuế kép
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tax resident: (n) cư dân thuế
Relocate: (v) chuyển địa điểm làm việc
Tax treaty: (n) hiệp định thuế
Dual residency: (n) cư trú thuế kép
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: