Từ Vựng:
Platform: (n) nền tảng
Productivity: (n) năng suất
Cognitive: (adj) liên quan đến nhận thức
Overhead: (n) chi phí chung; (adj) chi phí quản lý
Onboarding: (n) quá trình đưa vào làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Platform: (n) nền tảng
Productivity: (n) năng suất
Cognitive: (adj) liên quan đến nhận thức
Overhead: (n) chi phí chung; (adj) chi phí quản lý
Onboarding: (n) quá trình đưa vào làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: