Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Secure: (v) bảo đảm; (adj) an toàn
Regulations: (n) quy định
Electronic: (adj) điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Secure: (v) bảo đảm; (adj) an toàn
Regulations: (n) quy định
Electronic: (adj) điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: