Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Travel: (v) đi lại; (n) chuyến đi
Equipment: (n) thiết bị
Planned: (adj) được lên kế hoạch
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Travel: (v) đi lại; (n) chuyến đi
Equipment: (n) thiết bị
Planned: (adj) được lên kế hoạch
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: