Từ Vựng:
Capital gains tax: (n) thuế lợi tức vốn
Profit: (n) lợi nhuận
Exemptions: (n) miễn thuế
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Tax rates: (n) mức thuế suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital gains tax: (n) thuế lợi tức vốn
Profit: (n) lợi nhuận
Exemptions: (n) miễn thuế
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Tax rates: (n) mức thuế suất
Luyện tập thêm về bài học này: