Từ Vựng:
Corporation: (n) tập đoàn, công ty
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Profit: (n) lợi nhuận
Expense: (n) chi phí
Deduction: (n) khoản khấu trừ, sự trừ đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Corporation: (n) tập đoàn, công ty
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Profit: (n) lợi nhuận
Expense: (n) chi phí
Deduction: (n) khoản khấu trừ, sự trừ đi
Luyện tập thêm về bài học này: