Từ Vựng:
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt
Reporting: (n) việc báo cáo, khai báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt
Reporting: (n) việc báo cáo, khai báo
Luyện tập thêm về bài học này: