Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Availability: (n) tính sẵn sàng
Compliance: (n) sự tuân thủ
Driver: (n) trình điều khiển
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Availability: (n) tính sẵn sàng
Compliance: (n) sự tuân thủ
Driver: (n) trình điều khiển
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: