Từ Vựng:
Gift relief: (n) miễn giảm thuế quà tặng
Business asset: (n) tài sản doanh nghiệp
Trading business: (n) doanh nghiệp thương mại
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Qualify: (v) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gift relief: (n) miễn giảm thuế quà tặng
Business asset: (n) tài sản doanh nghiệp
Trading business: (n) doanh nghiệp thương mại
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Qualify: (v) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: