1. Finish
2. Wrinkle-resistant
3. Apply
4. Fabric
5. Cure
(v) xử lý, làm cứng; (n) quá trình xử lý
(n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
(v) áp dụng, sử dụng
(adj) chống nhăn
(n) vải, chất liệu dệt
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.