Từ Vựng:
Income: (n) thu nhập
Rental: (n) tiền thuê; (adj) liên quan đến cho thuê
Expenses: (n) chi phí
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Income: (n) thu nhập
Rental: (n) tiền thuê; (adj) liên quan đến cho thuê
Expenses: (n) chi phí
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: