Từ Vựng:
Tribunal: (n) tòa án chuyên trách
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Income: (n) thu nhập
Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tribunal: (n) tòa án chuyên trách
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Income: (n) thu nhập
Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: