Tiếng Anh Cho Thuế: Cập Nhật Quy Định Salary Sacrifice – Advanced Level

🎧 Cập Nhật Quy Định Salary Sacrifice
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Salary sacrifice: (n) thỏa thuận giảm lương để đổi lấy phúc lợi

Legislative: (adj) thuộc về lập pháp

Agreement: (n) thỏa thuận

Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt

Compliance: (n) sự tuân thủ pháp luật


Luyện tập thêm về bài học này: