1. Exchange
2. Capital gains
3. Rollover
4. Genuine
5. Time frame
(n) khung thời gian
(n) sự trao đổi; (v) trao đổi
(n) sự chuyển tiếp (thuế); (v) chuyển tiếp (khoản đầu tư)
(adj) chính đáng, thật
(n) lợi tức vốn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.