Từ Vựng:
Tribunal: (n) hội đồng xét xử
Taxpayer: (n) người nộp thuế
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tribunal: (n) hội đồng xét xử
Taxpayer: (n) người nộp thuế
Deductions: (n) khoản khấu trừ
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn
Luyện tập thêm về bài học này: