Từ Vựng:
Dictionary: (n) từ điển
Field: (n) trường (dữ liệu)
Data type: (n) kiểu dữ liệu
Convention: (n) quy ước
Ambiguity: (n) sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dictionary: (n) từ điển
Field: (n) trường (dữ liệu)
Data type: (n) kiểu dữ liệu
Convention: (n) quy ước
Ambiguity: (n) sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này: