Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Chemicals: (n) hóa chất
Tear: (v) xé; (n) vết rách
Secure: (v) cố định, giữ chắc
Machine: (n) máy móc, thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Chemicals: (n) hóa chất
Tear: (v) xé; (n) vết rách
Secure: (v) cố định, giữ chắc
Machine: (n) máy móc, thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: