Từ Vựng:
Tender: (adj) mềm mại, dễ uốn; (n) đề nghị thầu; (v) đề nghị thầu
Milestone: (n) cột mốc (quan trọng trong dự án)
Qualification: (n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: