1. Tender
2. Milestone
3. Qualification
4. Risk
5. Quality control
(adj) mềm mại, dễ uốn; (n) đề nghị thầu; (v) đề nghị thầu
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
(n) kiểm soát chất lượng
(n) cột mốc (quan trọng trong dự án)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.