Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phần Kỹ Thuật Của Hồ Sơ Đấu Thầu – Medium Level

Tender
(adj) mềm mại, dễ uốn; (n) đề nghị thầu; (v) đề nghị thầu
Milestone
(n) cột mốc (quan trọng trong dự án)
Qualification
(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Quality control
(n) kiểm soát chất lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tender
Milestone
Qualification
Risk
Quality control
(adj) mềm mại, dễ uốn; (n) đề nghị thầu; (v) đề nghị thầu
(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
(n) cột mốc (quan trọng trong dự án)
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) kiểm soát chất lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tender” mean?
4. What does “Milestone” mean?
5. What does “Qualification” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Quality control” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: