Từ Vựng:
Charter: (v) thuê nguyên chuyến; (n) chuyến bay thuê nguyên chuyến
Itinerary: (n) hành trình
Turnaround: (n) thời gian quay vòng (giữa các chuyến bay)
Entertainment: (n) giải trí
Cost-effective: (adj) tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: