Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Engagement: (n) sự tương tác
Interactive: (adj) có tính tương tác
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Engagement: (n) sự tương tác
Interactive: (adj) có tính tương tác
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: