Flashcards và Quiz Từ Vựng: Checklist Biên Tập Cho Việc Rà Soát Chất Lượng Tài Liệu – Easy Level

Checklist
(n) danh sách kiểm tra
Spelling
(n) chính tả
Grammar
(n) ngữ pháp
Heading
(n) tiêu đề
Tone
(n) giọng điệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Checklist
Spelling
Grammar
Heading
Tone
(n) tiêu đề
(n) chính tả
(n) ngữ pháp
(n) danh sách kiểm tra
(n) giọng điệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Checklist” mean?
4. What does “Spelling” mean?
5. What does “Grammar” mean?
6. What does “Heading” mean?
7. What does “Tone” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: