Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển phát
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển phát
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Luyện tập thêm về bài học này: