Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Lan: (n) mạng cục bộ
Wan: (n) mạng diện rộng
Man: (n) mạng đô thị
Resource: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Lan: (n) mạng cục bộ
Wan: (n) mạng diện rộng
Man: (n) mạng đô thị
Resource: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: