Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Về Mạng Máy Tính – Easy Level

Network
(n) mạng lưới
LAN
(n) mạng cục bộ
WAN
(n) mạng diện rộng
MAN
(n) mạng đô thị
Resource
(n) tài nguyên

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Network
LAN
WAN
MAN
Resource
(n) mạng lưới
(n) mạng diện rộng
(n) mạng đô thị
(n) mạng cục bộ
(n) tài nguyên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Network” mean?
4. What does “LAN” mean?
5. What does “WAN” mean?
6. What does “MAN” mean?
7. What does “Resource” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: