Từ Vựng:
Discontinue: (v) ngừng, không tiếp tục
Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Stock: (n) kho hàng, hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Transition: (n) sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi
Luyện tập thêm về bài học này: