Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ngừng Sản Xuất Sản Phẩm – Advanced Level

Discontinue
(v) ngừng, không tiếp tục
Support
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá
Stock
(n) kho hàng, hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Transition
(n) sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Discontinue
Support
Discount
Stock
Transition
(n) chiết khấu, giảm giá
(n) kho hàng, hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(n) sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi
(v) ngừng, không tiếp tục
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Discontinue” mean?
4. What does “Support” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Stock” mean?
7. What does “Transition” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: