1. Discontinue
2. Support
3. Discount
4. Stock
5. Transition
(n) chiết khấu, giảm giá
(n) sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi
(v) ngừng, không tiếp tục
(n) kho hàng, hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.