1. Brand
2. Audit
3. Perception
4. Gap
5. Communication
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) khoảng cách, sự chênh lệch
(n) truyền thông, giao tiếp
(n) nhận thức
(n) thương hiệu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.