Từ Vựng:
Polyamide: (n) polyamit, một loại polymer tổng hợp dùng trong dệt may
Dyeing: (n) quá trình nhuộm
Temperature: (n) nhiệt độ
Leveling agent: (n) chất điều chỉnh độ đều màu
Ph: (n) độ pH, độ axit hoặc kiềm của dung dịch
Luyện tập thêm về bài học này: