Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Nhuộm Vải Polyamide – Easy Level

Polyamide
(n) polyamit, một loại polymer tổng hợp dùng trong dệt may
Dyeing
(n) quá trình nhuộm
Temperature
(n) nhiệt độ
Leveling agent
(n) chất điều chỉnh độ đều màu
PH
(n) độ pH, độ axit hoặc kiềm của dung dịch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Polyamide
Dyeing
Temperature
Leveling agent
PH
(n) nhiệt độ
(n) chất điều chỉnh độ đều màu
(n) quá trình nhuộm
(n) độ pH, độ axit hoặc kiềm của dung dịch
(n) polyamit, một loại polymer tổng hợp dùng trong dệt may

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Polyamide” mean?
4. What does “Dyeing” mean?
5. What does “Temperature” mean?
6. What does “Leveling agent” mean?
7. What does “PH” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: